quang phổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải sáng liên tục gồm nhiều màu sắc, được tạo ra khi ánh sáng trắng bị tán sắc: "Quang phổ" là hình ảnh thu được khi chiếu một chùm ánh sáng phức tạp (như ánh sáng trắng) qua lăng kính, bị phân tách thành các thành phần đơn sắc xếp liền nhau theo bước sóng từ đỏ đến tím, tương tự như cầu vồng.
- Tập hợp các bức xạ điện từ được phát ra hoặc hấp thụ bởi một vật chất: Trong vật lý và hóa học, "quang phổ" còn chỉ toàn bộ các bước sóng hoặc tần số của bức xạ mà một nguồn phát ra hoặc một chất hấp thụ, đặc trưng cho cấu trúc của vật chất đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi chiếu ánh sáng mặt trời qua lăng kính, ta sẽ thu được một dải quang phổ đầy màu sắc.
- Phân tích quang phổ của một ngôi sao giúp các nhà thiên văn biết được thành phần hóa học của nó.
- Mỗi nguyên tố hóa học đều có một quang phổ vạch đặc trưng, giống như "dấu vân tay" của nó.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quang phổ liên tục": Là quang phổ gồm một dải màu biến đổi liên tục không đứt quãng, thường do các vật rắn, lỏng bị nung nóng phát ra.
- Dây tóc bóng đèn điện khi nóng sáng phát ra quang phổ liên tục.
"Quang phổ vạch": Là quang phổ gồm những vạch màu riêng rẽ trên nền tối, đặc trưng cho các nguyên tố ở trạng thái khí.
- Quang phổ vạch của nguyên tố Natri có hai vạch vàng rất đặc trưng.
"Quang phổ hấp thụ": Là quang phổ liên tục bị thiếu một số vạch màu (vạch tối) do bị chất khí hoặc hơi nóng hấp thụ.
- Quang phổ của Mặt Trời là quang phổ hấp thụ, cho thấy thành phần khí trong bầu khí quyển của nó.
Biến thể và từ liên quan
Quang phổ kế (danh từ): Thiết bị dùng để ghi lại và đo đạc quang phổ.
- Nhà khoa học sử dụng quang phổ kế để phân tích mẫu vật.
Phổ (danh từ): Từ viết tắt thông dụng của "quang phổ"; cũng có thể dùng để chỉ sự phân bố nói chung (ví dụ: phổ biến, phổ điểm).
- Phân tích phổ của tín hiệu vô tuyến.
Quang phổ học (danh từ): Ngành khoa học chuyên nghiên cứu về quang phổ và ứng dụng của nó.
- Quang phổ học có ứng dụng rộng rãi trong thiên văn và hóa phân tích.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Dải màu quang phổ: Cụm từ mô tả hình ảnh trực quan của quang phổ.
- Phổ bức xạ: Nhấn mạnh đến nguồn gốc phát xạ của quang phổ.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
- Phân tích quang phổ: Phương pháp nghiên cứu vật chất dựa trên việc phân tích quang phổ do nó phát ra hoặc hấp thụ.
- Phân tích quang phổ là công cụ không thể thiếu để tìm hiểu vũ trụ.
- dt. Dải có màu như ở cầu vồng từ đỏ đến tím, hứng được trên màn khi có hiện tượng tán sắc ánh sáng.